Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 心领 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 心领:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 心领 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnlǐng] xin lĩnh tấm lòng (lời khước từ nhã nhặn để miễn nhận một tặng phẩm hoặc một buổi chiêu đãi, đồng thời tỏ ý cảm ơn)。客套话,用于辞谢别人的馈赠或酒食招待。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 领

lãnh:lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ
lĩnh:nhận lĩnh
心领 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 心领 Tìm thêm nội dung cho: 心领