Từ: 讲价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲价 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngjià] mặc cả; trả giá。(讲价儿)讨价还价。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
讲价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲价 Tìm thêm nội dung cho: 讲价