Từ: 外面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外面:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 面

Nghĩa của 外面 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàimiàn] bên ngoài; bề ngoài。(外面儿)外表。
这座楼房看外面很坚固。
toà nhà này nhìn bên ngoài rất kiên cố.
[wài·mian]
bên ngoài; phía ngoài。(外面儿)外边。
窗户外面儿有棵梧桐树。
bên ngoài cửa sổ có một cây ngô đồng.
书外面再包一层纸,可以保护封面。
ngoài sách bọc thêm một lớp giấy có thể bảo vệ da.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện面:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến面:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
外面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外面 Tìm thêm nội dung cho: 外面