Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外面 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàimiàn] bên ngoài; bề ngoài。(外面儿)外表。
这座楼房看外面很坚固。
toà nhà này nhìn bên ngoài rất kiên cố.
[wài·mian]
bên ngoài; phía ngoài。(外面儿)外边。
窗户外面儿有棵梧桐树。
bên ngoài cửa sổ có một cây ngô đồng.
书外面再包一层纸,可以保护封面。
ngoài sách bọc thêm một lớp giấy có thể bảo vệ da.
这座楼房看外面很坚固。
toà nhà này nhìn bên ngoài rất kiên cố.
[wài·mian]
bên ngoài; phía ngoài。(外面儿)外边。
窗户外面儿有棵梧桐树。
bên ngoài cửa sổ có một cây ngô đồng.
书外面再包一层纸,可以保护封面。
ngoài sách bọc thêm một lớp giấy có thể bảo vệ da.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 外面 Tìm thêm nội dung cho: 外面
