Từ: 论理学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论理学:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 论 • 理 • 学

Nghĩa của 论理学 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùnlǐxué] luận lý học; lô-gích học (cách gọi cũ của lô-gích học)。逻辑学的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận论:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

lí理:lí lẽ; quản lí
lý理:lý lẽ
lẽ理:lẽ phải
nhẽ理: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học学:học hành; học hiệu; học đòi
论理学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论理学 Tìm thêm nội dung cho: 论理学