Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赶浪头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赶浪头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赶浪头 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎnlàng·tou] biết theo thời thế; theo thời thế; đi theo chiều hướng。比喻紧紧追随时尚,做适应当前形势的事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶

cản:cản trở, ngăn cản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪

lãng:lãng phí; lãng nhách; lãng đãng
lăng:lăng xăng; lăng nhăng
lảng:lảng tránh
lặng:yên lặng
rằng:nói rằng, rằng là
trảng:trảng (bằng và trống trải; đãng trí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
赶浪头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赶浪头 Tìm thêm nội dung cho: 赶浪头