Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶浪头 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnlàng·tou] biết theo thời thế; theo thời thế; đi theo chiều hướng。比喻紧紧追随时尚,做适应当前形势的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 赶浪头 Tìm thêm nội dung cho: 赶浪头
