Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防特 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángtè] đề phòng mật thám; đề phòng do thám; đề phòng gián điệp。防止特务活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |

Tìm hình ảnh cho: 防特 Tìm thêm nội dung cho: 防特
