Từ: 防特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防特:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防特 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángtè] đề phòng mật thám; đề phòng do thám; đề phòng gián điệp。防止特务活动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
防特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防特 Tìm thêm nội dung cho: 防特