Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老气 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoqì] 1. vẻ người lớn; chững chạc; ra vẻ; ra vẻ người lớn。老成的样子。
别看他年纪小,说话倒很老气。
nó tuy ít tuổi nhưng nói năng ra vẻ người lớn lắm đấy.
2. cổ lỗ; xám xịt (trang phục)。形容服装等的颜色深暗、样式陈旧。
她打扮得既不老气,也不花哨。
cô ấy ăn mặc không cổ lỗ cũng không mắc tiền.
别看他年纪小,说话倒很老气。
nó tuy ít tuổi nhưng nói năng ra vẻ người lớn lắm đấy.
2. cổ lỗ; xám xịt (trang phục)。形容服装等的颜色深暗、样式陈旧。
她打扮得既不老气,也不花哨。
cô ấy ăn mặc không cổ lỗ cũng không mắc tiền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 老气 Tìm thêm nội dung cho: 老气
