Cao su chống va đập cửa

Từ: 论罪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论罪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论罪 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùnzuì] luận tội; xử tội; định tội。判定罪行。
依法论罪。
chiếu theo pháp luật mà định tội.
按贪污论罪。
luận tội tham ô.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi:tụi bay
论罪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论罪 Tìm thêm nội dung cho: 论罪