Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转背 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnbèi] 方
quay lưng; quay người; trong chớp mắt; nhanh。转身,形容时间极短。
quay lưng; quay người; trong chớp mắt; nhanh。转身,形容时间极短。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 转背 Tìm thêm nội dung cho: 转背
