Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厂休 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎngxiū] ngày nghỉ của xưởng。工厂规定的职工休息日。
我厂是每期四厂休。
xưởng tôi nghỉ ngày thứ năm.
我厂是每期四厂休。
xưởng tôi nghỉ ngày thứ năm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂
| hán | 厂: | hán (bộ gốc, vẽ mái che) |
| xưởng | 厂: | xưởng sản xuất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 厂休 Tìm thêm nội dung cho: 厂休
