Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等于 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngyú] 1. bằng; là。某数量跟另一数量相等。
三加二等于五。
ba cộng hai bằng năm
2. chẳng khác nào; như; giống như。差不多就是,跟...没有区别。
不识字就等于睁眼瞎子。
không biết chữ khác nào có mắt như mù.
说了不听,等于白说。
nói mà không nghe thì nói cũng như không.
三加二等于五。
ba cộng hai bằng năm
2. chẳng khác nào; như; giống như。差不多就是,跟...没有区别。
不识字就等于睁眼瞎子。
không biết chữ khác nào có mắt như mù.
说了不听,等于白说。
nói mà không nghe thì nói cũng như không.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 等于 Tìm thêm nội dung cho: 等于
