Từ: 妹子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妹子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妹子 trong tiếng Trung hiện đại:

[mèi·zi] 1. em gái。妹妹。
2. con gái。女孩子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妹

muội:hiền muội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
妹子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妹子 Tìm thêm nội dung cho: 妹子