Cao su chống va đập cửa

Từ: 诈降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诈降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诈降 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàxiáng] trá hàng; giả hàng。假投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诈

trá:xảo trá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
诈降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诈降 Tìm thêm nội dung cho: 诈降