Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 试看 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìkàn] xem thử。试着看看;请看。
军民团结如一人,试看天下谁能敌。
quân dân đoàn kết một lòng, xem trên đời này có ai địch nổi.
军民团结如一人,试看天下谁能敌。
quân dân đoàn kết một lòng, xem trên đời này có ai địch nổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 试看 Tìm thêm nội dung cho: 试看
