Từ: 试看 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试看:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试看 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìkàn] xem thử。试着看看;请看。
军民团结如一人,试看天下谁能敌。
quân dân đoàn kết một lòng, xem trên đời này có ai địch nổi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 看

khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
khán:khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)
khản:khản tiếng, khản đặc
khớn: 
试看 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试看 Tìm thêm nội dung cho: 试看