Chữ 瀒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瀒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瀒:

瀒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瀒

瀒

Chiết tự chữ 瀒

1. 瀒 cấu thành từ 4 chữ: 水, 來, 一, 回
  • 水 thuỷ, thủy
  • 來 lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 回 hòi, hồi
  • 2. 瀒 cấu thành từ 4 chữ: 氵, 來, 一, 回
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 來 lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 回 hòi, hồi
  • []

    U+7012, tổng 18 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: se4;
    Việt bính: ;

    瀒

    Nghĩa Trung Việt của từ 瀒


    Chữ gần giống với 瀒:

    㵽, 㵾, 㵿, 㶀, 㶁, 濺, 濼, 濾, 瀂, 瀅, 瀆, 瀉, 瀋, 瀌, 瀍, 瀏, 瀐, 瀑, 瀒, 瀓, 瀔, 濾, 𤁩, 𤂧, 𤂨, 𤂩, 𤂪, 𤂫, 𤂬, 𤂭, 𤂱,

    Dị thể chữ 瀒

    澀, 濇,

    Chữ gần giống 瀒

    湁, 漌, 滾, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瀒 Tự hình chữ 瀒 Tự hình chữ 瀒 Tự hình chữ 瀒

    瀒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瀒 Tìm thêm nội dung cho: 瀒