Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 咩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咩, chiết tự chữ ME, MÃ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咩:
咩
Pinyin: mie1;
Việt bính: me1;
咩
Nghĩa Trung Việt của từ 咩
mã, như "mã (tiếng kêu be be)" (gdhn)
me, như "me me (tiếng kêu be be)" (gdhn)
Nghĩa của 咩 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (哶)
[miē]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 9
Hán Việt: MIẾT
be be; be he (từ tượng thanh, tiếng dê kêu)。象声词,形容羊叫的声音。
[miē]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 9
Hán Việt: MIẾT
be be; be he (từ tượng thanh, tiếng dê kêu)。象声词,形容羊叫的声音。
Chữ gần giống với 咩:
㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,Dị thể chữ 咩
哶,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咩
| me | 咩: | me me (tiếng kêu be be) |
| mã | 咩: | mã (tiếng kêu be be) |

Tìm hình ảnh cho: 咩 Tìm thêm nội dung cho: 咩
