Từ: 详实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 详实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 详实 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiángshí] tỉ mỉ xác thực。翔实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 详

tường:tỏ tường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
详实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 详实 Tìm thêm nội dung cho: 详实