Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 诲人不倦 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诲人不倦:
Nghĩa của 诲人不倦 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìrénbùjuàn] dạy không biết mệt; dạy dỗ không quản công。教育人极有耐心,不知疲倦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诲
| hối | 诲: | hối thúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倦
| cuộn | 倦: | cuộn len, cuộn tròn |
| quyện | 倦: | quyện vào nhau |

Tìm hình ảnh cho: 诲人不倦 Tìm thêm nội dung cho: 诲人不倦
