Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说明 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōmíng] 1. giải thích rõ; nói rõ。解释明白。
说明原因。
nói rõ nguyên nhân.
说明问题。
giải thích rõ vấn đề.
2. lời giải thích; lời thuyết minh。解释意义的话。
图片下边附有说明。
bên dưới ảnh có thêm lời thuyết minh.
3. chứng minh。证明。
事实充分说明这种做法是正确的。
sự thực chứng minh đầy đủ cách làm này là đúng đắn.
说明原因。
nói rõ nguyên nhân.
说明问题。
giải thích rõ vấn đề.
2. lời giải thích; lời thuyết minh。解释意义的话。
图片下边附有说明。
bên dưới ảnh có thêm lời thuyết minh.
3. chứng minh。证明。
事实充分说明这种做法是正确的。
sự thực chứng minh đầy đủ cách làm này là đúng đắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 说明 Tìm thêm nội dung cho: 说明
