Từ: 谷歌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谷歌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谷歌 trong tiếng Trung hiện đại:

google

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷

cốc:cốc vũ; ngũ cốc
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
hốc: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌

ca:ca sĩ; ca tụng; ca khúc
:la cà
谷歌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谷歌 Tìm thêm nội dung cho: 谷歌