Chữ 㑇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑇:

㑇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㑇

㑇

Chiết tự chữ 㑇

[]

U+3447, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 㑳;
Pinyin: zhou4;
Việt bính: zaau3;

㑇

Nghĩa Trung Việt của từ 㑇


Chữ gần giống với 㑇:

㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

Dị thể chữ 㑇

㑳,

Chữ gần giống 㑇

Tự hình:

Tự hình chữ 㑇 Tự hình chữ 㑇 Tự hình chữ 㑇 Tự hình chữ 㑇

㑇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑇 Tìm thêm nội dung cho: 㑇