âm điệu
(Âm) Tiếng cao tiếng thấp trong âm nhạc, từ phú.
Nghĩa của 音调 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīndiào] âm điệu; giọng。声音的高低。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 調
| dìu | 調: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| điu | 調: | điu hiu |
| điều | 調: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 調: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
| đìu | 調: | đìu hiu |
| đều | 調: | đều đặn; đều nhau; mọi người đều biết |

Tìm hình ảnh cho: 音調 Tìm thêm nội dung cho: 音調
