Chữ 𩧍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩧍, chiết tự chữ DUỔI, RUỔI, RỖI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩧍:

𩧍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩧍

𩧍

Chiết tự chữ 𩧍

[]

U+0299CD, tổng 25 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩧍

Nghĩa Trung Việt của từ 𩧍



ruổi, như "rong ruổi" (vhn)
duổi, như "dong duổi" (gdhn)
rỗi, như "rỗi rãi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩧍:

, 𩧍,

Chữ gần giống 𩧍

Tự hình:

Tự hình chữ 𩧍 Tự hình chữ 𩧍 Tự hình chữ 𩧍 Tự hình chữ 𩧍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩧍

duổi𩧍:dong duổi
ruổi𩧍:rong ruổi
rỗi𩧍:rỗi rãi
𩧍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩧍 Tìm thêm nội dung cho: 𩧍