Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 加剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājù] nguy kịch hơn; trầm trọng hơn。加深严重程度。
病势加剧。
bệnh tình trầm trọng hơn.
病势加剧。
bệnh tình trầm trọng hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 加剧 Tìm thêm nội dung cho: 加剧
