Cao su chống va đập cửa
Chữ 豣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 豣, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 豣:
豣
Pinyin: jian1;
Việt bính: ;
豣
Nghĩa Trung Việt của từ 豣
Nghĩa của 豣 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiān]Bộ: 豕- Thỉ
Số nét: 11
Hán Việt:
1. heo lớn。三岁的猪,也泛指大猪。
2. thú vật; súc vật。泛指兽。
Số nét: 11
Hán Việt:
1. heo lớn。三岁的猪,也泛指大猪。
2. thú vật; súc vật。泛指兽。
Dị thể chữ 豣
豜,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 豣 Tìm thêm nội dung cho: 豣
