Cao su chống va đập cửa

Chữ 豣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 豣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 豣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 豣

豣 cấu thành từ 2 chữ: 豕, 幵
  • thỉ
  • []

    U+8C63, tổng 13 nét, bộ Thỉ 豕
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 豣


    Nghĩa của 豣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jiān]Bộ: 豕- Thỉ
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    1. heo lớn。三岁的猪,也泛指大猪。
    2. thú vật; súc vật。泛指兽。

    Chữ gần giống với 豣:

    , , , ,

    Dị thể chữ 豣

    ,

    Chữ gần giống 豣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 豣 Tự hình chữ 豣 Tự hình chữ 豣 Tự hình chữ 豣

    豣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 豣 Tìm thêm nội dung cho: 豣