Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闪石 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎnshí] am-phi-bon。矿物;成分是含镁、铁、钙的硅酸盐,暗绿色、黑色等的结晶体,有玻璃光泽,一般呈柱状。种类很多,软玉和石棉都属闪石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪
| thiểm | 闪: | thiểm (né tránh, sét) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 闪石 Tìm thêm nội dung cho: 闪石
