Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边民 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānmín] 名
dân vùng biên giới; dân vùng ven。边境上的居民。
dân vùng biên giới; dân vùng ven。边境上的居民。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 边民 Tìm thêm nội dung cho: 边民
