Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豹猫 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàomāo] mèo rừng (Nam Mỹ); sơn miêu; li miêu。哺乳动物,形状跟猫相似,头部有黑色条纹,躯干有黑褐色的斑点,尾部有横纹。性凶猛,吃鸟、鼠、蛇、蛙等小动物。毛皮可以做衣服。也叫山猫、狸猫、狸子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豹
| beo | 豹: | hùm beo |
| báo | 豹: | hổ báo |
| bươu | 豹: | bươu đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫
| meo | 猫: | meo meo |
| miêu | 猫: | con miêu (mèo) |
| mèo | 猫: | con mèo |

Tìm hình ảnh cho: 豹猫 Tìm thêm nội dung cho: 豹猫
