Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交错 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāocuò] 书
giao thoa; đan xen; xen kẽ; cài vào nhau; lồng vào nhau。交叉;错杂。
犬牙交错。
đan xen vào nhau (như răng chó).
纵横交错的沟渠。
kênh rạch dọc ngang.
giao thoa; đan xen; xen kẽ; cài vào nhau; lồng vào nhau。交叉;错杂。
犬牙交错。
đan xen vào nhau (như răng chó).
纵横交错的沟渠。
kênh rạch dọc ngang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 交错 Tìm thêm nội dung cho: 交错
