Cao su chống va đập cửa

Từ: 败军 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败军:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败军 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàijūn] 1. thua trận. 使军队打败仗。
败军亡国
thua trận mất nước
2. bại quân; lính thua trận; quân thua; bên thua. 打败仗的军队。
败军之将
tướng bên thua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội
败军 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败军 Tìm thêm nội dung cho: 败军