Cao su chống va đập cửa

Từ: 败类 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败类:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败类 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàilèi] phần tử cặn bã; phần tử biến chất; kẻ suy đồi; phần tử thoái hoá. 指集体中的变节分子或道德极端。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại
败类 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败类 Tìm thêm nội dung cho: 败类