Chữ 玲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玲:

玲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 玲

玲

Chiết tự chữ 玲

[]

U+F9AD, tổng 9 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

玲

Nghĩa Trung Việt của từ 玲


Chữ gần giống với 玲:

㺷, 㺹, 㺺, 玲, 玳, 玶, 玷, 玹, 玻, 珀, 珂, 珅, 珈, 珉, 珊, 珌, 珍, 珎, 珏, 珐, 珑, 玲, 𤤰,

Chữ gần giống 玲

Tự hình:

Tự hình chữ 玲 Tự hình chữ 玲 Tự hình chữ 玲 Tự hình chữ 玲

玲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 玲 Tìm thêm nội dung cho: 玲