Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 质证 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìzhèng] đối chứng; đối chất。诉讼中对证人证言进一步提出问题,要求证人作进一步的陈述,以解除疑义;对质。
当面质证
giáp mặt đối chất.
当面质证
giáp mặt đối chất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 质证 Tìm thêm nội dung cho: 质证
