Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 厂史 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厂史:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厂史 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎngshǐ] lịch sử nhà máy; lịch sử xí nghiệp; lịch sử công ty。工厂的发展史。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂

hán:hán (bộ gốc, vẽ mái che)
xưởng:xưởng sản xuất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách
厂史 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厂史 Tìm thêm nội dung cho: 厂史