Cao su chống va đập cửa

Từ: 资源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资源 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīyuán] tài nguyên; nguồn tài nguyên; tài nguyên thiên nhiên。生产资料或生活资料的天然来源。
地下资源
nguồn tài nguyên dưới lòng đất
水力资源
tài nguyên nước; tài nguyên sức nước
旅游资源
tài nguyên du lịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
资源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资源 Tìm thêm nội dung cho: 资源