Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 资源 trong tiếng Trung hiện đại:
[zīyuán] tài nguyên; nguồn tài nguyên; tài nguyên thiên nhiên。生产资料或生活资料的天然来源。
地下资源
nguồn tài nguyên dưới lòng đất
水力资源
tài nguyên nước; tài nguyên sức nước
旅游资源
tài nguyên du lịch
地下资源
nguồn tài nguyên dưới lòng đất
水力资源
tài nguyên nước; tài nguyên sức nước
旅游资源
tài nguyên du lịch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 资
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |

Tìm hình ảnh cho: 资源 Tìm thêm nội dung cho: 资源
