Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赔累 trong tiếng Trung hiện đại:
[péilěi] lỗ vốn mắc nợ; hụt vốn mắc nợ (buôn bán)。做买卖损失了本钱还欠下债。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赔
| bồi | 赔: | bồi thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 累
| luỵ | 累: | luồn luỵ; cầu luỵ |
| luỹ | 累: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| lủi | 累: | lủi thủi |
| mệt | 累: | mệt mỏi,chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 赔累 Tìm thêm nội dung cho: 赔累
