Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䈊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈊, chiết tự chữ SỪNG
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈊:
䈊
Chiết tự chữ 䈊
Pinyin: ling2;
Việt bính: leng1 ling4 ling4 liu4;
䈊
Nghĩa Trung Việt của từ 䈊
sừng, như "cái sừng; cắm sừng" (vhn)
Chữ gần giống với 䈊:
䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,Chữ gần giống 䈊
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 䈊 Tìm thêm nội dung cho: 䈊
