Chữ 䈊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈊, chiết tự chữ SỪNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈊:

䈊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䈊

䈊

Chiết tự chữ 䈊

[]

U+420A, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ling2;
Việt bính: leng1 ling4 ling4 liu4;

䈊

Nghĩa Trung Việt của từ 䈊


sừng, như "cái sừng; cắm sừng" (vhn)

Chữ gần giống với 䈊:

䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

Chữ gần giống 䈊

Tự hình:

Tự hình chữ 䈊 Tự hình chữ 䈊 Tự hình chữ 䈊 Tự hình chữ 䈊

䈊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈊 Tìm thêm nội dung cho: 䈊