Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 䈊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈊, chiết tự chữ SỪNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈊

[]

U+420A, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ling2;
Việt bính: leng1 ling4 ling4 liu4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈊


sừng, như "cái sừng; cắm sừng" (vhn)

Chữ gần giống với 䈊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

Chữ gần giống 䈊

Tự hình:

Tự hình chữ 䈊 Tự hình chữ 䈊 Tự hình chữ 䈊 Tự hình chữ 䈊

䈊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈊 Tìm thêm nội dung cho: 䈊