Từ: 赘述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘述:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赘 • 述

Nghĩa của 赘述 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìshù] lắm lời; nói năng rườm rà; lời thừa。多余地叙述。
不须赘述
không cần nói rườm rà.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật述:thuật chuyện
赘述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘述 Tìm thêm nội dung cho: 赘述