Nghĩa của 赘述 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuìshù] lắm lời; nói năng rườm rà; lời thừa。多余地叙述。
不须赘述
không cần nói rườm rà.
不须赘述
không cần nói rườm rà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 赘述 Tìm thêm nội dung cho: 赘述
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 赘述 Tìm thêm nội dung cho: 赘述