Từ: 赠言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赠言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赠 • 言

Nghĩa của 赠言 trong tiếng Trung hiện đại:

[zèngyán] lời khen tặng; lời khuyến khích。分别时说的或写的勉励的话。
临别赠言
lời khen tặng trước lúc chia tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠

tặng赠:tặng vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
赠言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赠言 Tìm thêm nội dung cho: 赠言