Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敌后 trong tiếng Trung hiện đại:
[díhòu] sau lưng địch; địch hậu; trong lòng địch。作战的敌人的后方。
深入敌后
đi sâu vào lòng địch
建立敌后根据地。
xây dựng căn cứ sau lưng địch
敌后武工队
đội tuyên truyền vũ trang sau lưng địch; đội tuyên truyền vũ trang trong lòng địch.
深入敌后
đi sâu vào lòng địch
建立敌后根据地。
xây dựng căn cứ sau lưng địch
敌后武工队
đội tuyên truyền vũ trang sau lưng địch; đội tuyên truyền vũ trang trong lòng địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 敌后 Tìm thêm nội dung cho: 敌后
