Nghĩa của 赠言 trong tiếng Trung hiện đại:
[zèngyán] lời khen tặng; lời khuyến khích。分别时说的或写的勉励的话。
临别赠言
lời khen tặng trước lúc chia tay
临别赠言
lời khen tặng trước lúc chia tay
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠
| tặng | 赠: | tặng vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 赠言 Tìm thêm nội dung cho: 赠言
