Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cấm trung
Trong cung cấm, nơi vua ở.
◇Hán Thư 漢書:
Cao Đế thường bệnh, ố kiến nhân, ngọa cấm trung
高帝嘗病, 惡見人, 臥禁中 (Phàn Khoái truyện 樊噲傳).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 禁中 Tìm thêm nội dung cho: 禁中
