Từ: 赤壁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤壁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赤 • 壁

Nghĩa của 赤壁 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìbì] Xích Bích; trận Xích Bích。传为中国古代著名的赤壁之战。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích赤:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích壁:bích luỹ (rào ngăn)
bệch壁:trắng bệch
bệt壁: 
bịch壁:lố bịch; bồ bịch
vách壁:vách đá
赤壁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤壁 Tìm thêm nội dung cho: 赤壁