Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìbì] Xích Bích; trận Xích Bích。传为中国古代著名的赤壁之战。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 赤壁 Tìm thêm nội dung cho: 赤壁
