Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤忱 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìchén] 1. chân thành; thành thật; ngay thật; chân thật; thẳng thắn; thật thà。赤诚。
2. lòng thành; thành ý。极真诚的心意。
2. lòng thành; thành ý。极真诚的心意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忱
| chằm | 忱: | nhìn chằm chằm, ôm chằm |
| thùm | 忱: | đấu thùm thụp |
| thầm | 忱: | âm thầm |
| đăm | 忱: |

Tìm hình ảnh cho: 赤忱 Tìm thêm nội dung cho: 赤忱
