Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起源 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐyuán] 1. bắt nguồn。开始发生。
秦腔起源于陕西。
ca kịch Tần Xoang bắt nguồn từ tỉnh Thiểm Tây.
世界上一切知识无不起源于劳动。
trên thế giới, mọi tri thức đều bắt nguồn từ lao động.
2. căn nguyên; nguồn gốc。事物发生的根源。
秦腔起源于陕西。
ca kịch Tần Xoang bắt nguồn từ tỉnh Thiểm Tây.
世界上一切知识无不起源于劳动。
trên thế giới, mọi tri thức đều bắt nguồn từ lao động.
2. căn nguyên; nguồn gốc。事物发生的根源。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |

Tìm hình ảnh cho: 起源 Tìm thêm nội dung cho: 起源
