Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 透辟 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòupì] sắc bén; thấu đáo; sâu sắc; thấu triệt。透彻精辟。
他的讲解很透辟。
anh ấy giảng giải rất thấu đáo.
他的讲解很透辟。
anh ấy giảng giải rất thấu đáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辟
| bích | 辟: | bích tà (trừ quỷ) |
| phịch | 辟: | |
| thịch | 辟: | thình thịch |
| tích | 辟: | tích (vua, đòi vời) |
| tịch | 辟: | tịch (dẹp một bên, sâu sắc) |
| vếch | 辟: | vếch lên |
| vệch | 辟: |

Tìm hình ảnh cho: 透辟 Tìm thêm nội dung cho: 透辟
