Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁花 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánhuā] nhiều loại hoa; trăm hoa; đủ loại hoa。繁茂的花;各种各样的花。
万紫千红,繁花怒放。
vạn tía nghìn hồng, trăm hoa đua nở.
繁花似锦
trăm hoa đua nở.
万紫千红,繁花怒放。
vạn tía nghìn hồng, trăm hoa đua nở.
繁花似锦
trăm hoa đua nở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 繁花 Tìm thêm nội dung cho: 繁花
