Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 超导体 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāodǎotǐ] chất siêu dẫn; thể siêu dẫn。显示出超导电性的物体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 导
| đạo | 导: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 超导体 Tìm thêm nội dung cho: 超导体
