Chữ 愩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愩, chiết tự chữ NGÚNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愩:
愩
Pinyin: gong1;
Việt bính: ;
愩
Nghĩa Trung Việt của từ 愩
ngúng, như "ngúng nguẩy" (gdhn)
Chữ gần giống với 愩:
㥬, 㥭, 㥮, 㥰, 㥱, 㥳, 㥴, 㥵, 㥺, 愩, 愪, 愫, 愮, 愯, 愰, 愴, 愷, 愼, 愽, 愾, 慃, 慄, 慆, 慈, 慉, 慊, 慍, 慎, 慑, 慄, 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,Dị thể chữ 愩
𫺌,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愩
| ngúng | 愩: | ngúng nguẩy |

Tìm hình ảnh cho: 愩 Tìm thêm nội dung cho: 愩
