Chữ 愩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愩, chiết tự chữ NGÚNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愩:

愩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 愩

愩

Chiết tự chữ 愩

Chiết tự chữ ngúng bao gồm chữ 心 貢 hoặc 忄 貢 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 愩 cấu thành từ 2 chữ: 心, 貢
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 貢 cóng, cống, gúng, gỏng, xống
  • 2. 愩 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 貢
  • 忄 tâm
  • 貢 cóng, cống, gúng, gỏng, xống
  • []

    U+6129, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gong1;
    Việt bính: ;

    愩

    Nghĩa Trung Việt của từ 愩


    ngúng, như "ngúng nguẩy" (gdhn)

    Chữ gần giống với 愩:

    㥬, 㥭, 㥮, 㥰, 㥱, 㥳, 㥴, 㥵, 㥺, 愩, 愪, 愫, 愮, 愯, 愰, 愴, 愷, 愼, 愽, 愾, 慃, 慄, 慆, 慈, 慉, 慊, 慍, 慎, 慑, 慄, 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

    Dị thể chữ 愩

    𫺌,

    Chữ gần giống 愩

    惼, 慀, 慎, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愩 Tự hình chữ 愩 Tự hình chữ 愩 Tự hình chữ 愩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 愩

    ngúng愩:ngúng nguẩy
    愩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愩 Tìm thêm nội dung cho: 愩