Chữ 𥱯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥱯, chiết tự chữ THỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥱯:

𥱯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥱯

𥱯

Chiết tự chữ 𥱯

[]

U+025C6F, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥱯

Nghĩa Trung Việt của từ 𥱯


thời, như "thời kỳ" (vhn)

Chữ gần giống với 𥱯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

Chữ gần giống 𥱯

Tự hình:

Tự hình chữ 𥱯 Tự hình chữ 𥱯 Tự hình chữ 𥱯 Tự hình chữ 𥱯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥱯

thời𥱯:thời kỳ
𥱯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥱯 Tìm thêm nội dung cho: 𥱯